external storage

external storage

A student saves a project file to an external storage device.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bộ nhớ ngoài: "external storage" chỉ một thiết bị lưu trữ dữ liệu không phải bộ nhớ chính (RAM) của máy tính. được sử dụng để lưu trữ dữ liệu lâu dài, có thể tháo rời hoặc kết nối bên ngoài.
    • đĩa ngoài: Trong ngữ cảnh phổ biến, "external storage" thường ám chỉ cáccứng di động, thẻ nhớ, hoặc ổ USB.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I use an external storage device to back up my important files. (Tôi sử dụng một thiết bị bộ nhớ ngoài để sao lưu các tệp quan trọng của mình.)
    • The computer's external storage capacity can be expanded with a USB drive. (Dung lượng bộ nhớ ngoài của máy tính có thể được mở rộng bằng một ổ USB.)
    • Many smartphones support external storage via microSD cards. (Nhiều điện thoại thông minh hỗ trợ bộ nhớ ngoài qua thẻ nhớ microSD.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to use external storage for expansion": sử dụng bộ nhớ ngoài để mở rộng dung lượng.

    • You can use external storage for expansion if your internal drive is full. (Bạn có thể sử dụng bộ nhớ ngoài để mở rộng nếuđĩa trong đã đầy.)
  • "external storage vs. internal storage": so sánh giữa bộ nhớ ngoài bộ nhớ trong.

    • External storage is generally slower than internal storage but offers portability. (Bộ nhớ ngoài thường chậm hơn bộ nhớ trong nhưng mang lại tính di động.)
Biến thể từ gần giống
  • External hard drive (n): ổ cứng ngoàimột dạng cụ thể của bộ nhớ ngoài.
    • I bought an external hard drive to store my movie collection. (Tôi đã mua mộtcứng ngoài để lưu trữ bộ sưu tập phim của mình.)
  • External memory (n): bộ nhớ ngoàiđồng nghĩa với "external storage".
  • Removable storage (n): bộ nhớ có thể tháo rờimột loại bộ nhớ ngoài.
Từ đồng nghĩa
  • Peripheral storage: bộ nhớ ngoại vi, thường chỉ thiết bị lưu trữ gắn thêm.
  • Secondary storage: bộ nhớ thứ cấpthuật ngữ kỹ thuật hơn, bao gồm cảcứng trong ngoài.
  • Portable drive: ổ đĩa di độngnhấn mạnh tính di động.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Store externally: lưu trữ bên ngoài.
    • I prefer to store externally to free up space on my computer. (Tôi thích lưu trữ bên ngoài để giải phóng dung lượng trên máy tính.)
  • Back up externally: sao lưu ra bộ nhớ ngoài.
    • Remember to back up externally before formatting your hard drive. (Nhớ sao lưu ra bộ nhớ ngoài trước khi định dạngcứng của bạn.)
Thành ngữ liên quan
  • Keep data on external storage: giữ dữ liệu trên bộ nhớ ngoài.
    • It's safer to keep data on external storage in case of a system crash. (Sẽ an toàn hơn khi giữ dữ liệu trên bộ nhớ ngoài trong trường hợp hệ thống bị sập.)
  • External storage is a lifesaver: bộ nhớ ngoài cứu tinh.
    • When my laptop ran out of space, external storage was a lifesaver. (Khi máy tính xách tay của tôi hết dung lượng, bộ nhớ ngoài một cứu tinh.)